| Vietnamese |
nông nghiệp
|
| English | Nagriculture, farming |
| Example |
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
My family does farming.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiêu chuẩn nông nghiệp
|
| English | Nagricultural standards |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hóa học nông nghiệp
|
| English | Nagricultural chemistry |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thực tập sinh nông nghiệp
|
| English | Nagricultural trainee |
| Example |
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.